mistle thrush
Định nghĩa
Danh từ: mistle thrush là một loài chim cỡ lớn thuộc họ hét (họ chim biết hót), có nguồn gốc từ châu Âu. Loài chim này nổi tiếng vì ăn quả của cây tầm gửi (mistletoe) và thường được gọi là "chim hét tầm gửi" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Chim hét tầm gửi nổi tiếng với tiếng hót to, du dương có thể nghe thấy vào đầu mùa xuân.)
- (Tôi đã thấy một con chim hét tầm gửi đang ăn quả từ cây tầm gửi trên cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được nhắc đến trong các bài viết về sinh thái học, đặc biệt là vai trò của nó trong việc phát tán hạt của cây tầm gửi.
- The mistle thrush plays a crucial role in the life cycle of mistletoe by dispersing its seeds. (Chim hét tầm gửi đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cây tầm gửi bằng cách phát tán hạt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistletoe thrush: một cách gọi khác của , nhấn mạnh mối liên hệ với cây tầm gửi.
- Song thrush: một loài chim hét khác, nhỏ hơn và có tiếng hót khác biệt, thường bị nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
- Chim hét tầm gửi: tên gọi tiếng Việt chính thức.
- Chim hét lớn: tên gọi mô tả kích thước của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến mistle thrush.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến mistle thrush trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
